ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đột nhiên" (1件)
đột nhiên

日本語
副突然
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
類語検索結果 "đột nhiên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đột nhiên" (2件)
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
